hấp háy
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhắm mở liên tục, chớp nhanh: Chỉ hành động nhắm một mắt (hoặc cả hai mắt) một cách nhanh chóng, liên tục và thường không tự chủ, không phải là chớp mắt bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy bị tật hấp háy mắt bên phải.
- Cậu bé hấp háy mắt ra hiệu cho tôi.
- Bụi bay vào khiến mắt cô ấy hấp háy liên tục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hấp háy mắt": Cụm từ phổ biến nhất, mô tả hành động nhắm mở mí mắt một cách nhanh và lặp đi lặp lại.
- Đứa trẻ hấp háy mắt khi nói dối.
- Dùng để ra hiệu: Đôi khi hành động "hấp háy" có chủ đích, dùng để ra hiệu, nháy mắt với ai đó.
- Ông chủ hấp háy mắt báo tôi im lặng.
Biến thể và từ gần giống
- Nháy mắt: Hành động nhắm một mắt một cách nhanh, có chủ ý để ra hiệu. Khác với "hấp háy" thường mang tính chất liên tục, nhanh và có thể là tật.
- Chớp mắt: Hành động nhắm cả hai mắt rồi mở ra ngay, là phản xạ tự nhiên để làm ẩm mắt. Khác với "hấp háy" ở tính chất lặp lại nhanh và có thể chỉ một bên mắt.
- Giật mắt: Cảm giác hoặc hành động co giật nhẹ ở mí mắt, thường do cơ mệt mỏi. Có thể dẫn đến hoặc đi kèm với biểu hiện "hấp háy".
Từ đồng nghĩa
- Nháy: (động từ) Nhắm mở mắt nhanh, thường có chủ ý.
- Chớp: (động từ) Nhắm mở mắt nhanh (thường là cả hai mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hấp háy".