hấp háy

hấp háy

Cậu bé hấp háy mắt vì có hạt bụi bay vào.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhắm mở liên tục, chớp nhanh: Chỉ hành động nhắm một mắt (hoặc cả hai mắt) một cách nhanh chóng, liên tục thường không tự chủ, không phải chớp mắt bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy bị tật hấp háy mắt bên phải.
    • Cậu hấp háy mắt ra hiệu cho tôi.
    • Bụi bay vào khiến mắt ấy hấp háy liên tục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hấp háy mắt": Cụm từ phổ biến nhất, mô tả hành động nhắm mở mắt một cách nhanh lặp đi lặp lại.
    • Đứa trẻ hấp háy mắt khi nói dối.
  • Dùng để ra hiệu: Đôi khi hành động "hấp háy" chủ đích, dùng để ra hiệu, nháy mắt với ai đó.
    • Ông chủ hấp háy mắt báo tôi im lặng.
Biến thể từ gần giống
  • Nháy mắt: Hành động nhắm một mắt một cách nhanh, chủ ý để ra hiệu. Khác với "hấp háy" thường mang tính chất liên tục, nhanh có thể tật.
  • Chớp mắt: Hành động nhắm cả hai mắt rồi mở ra ngay, phản xạ tự nhiên để làm ẩm mắt. Khác với "hấp háy" ở tính chất lặp lại nhanh có thể chỉ một bên mắt.
  • Giật mắt: Cảm giác hoặc hành động co giật nhẹ mắt, thường do mệt mỏi. Có thể dẫn đến hoặc đi kèm với biểu hiện "hấp háy".
Từ đồng nghĩa
  • Nháy: (động từ) Nhắm mở mắt nhanh, thường chủ ý.
  • Chớp: (động từ) Nhắm mở mắt nhanh (thường cả hai mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hấp háy".